dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

c^

  • ««
  • «
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • 51
  • »
  • »»

Words Containing "c^"

công mẫu
công minh
công môn
công năng
cống nạp
cống ngầm
công nghệ
công nghệ học
công nghị
công nghĩa
công nghiệp
công nghiệp hoá
công nghiệp phẩm
cổng ngõ
công nguyên
công nha
công nhận
công nhân
công nhân viên
công nhật
công nhiên
công nợ
công nông
công nông nghiệp
công nữ
công nương
công đoàn
công đoạn
cơ ngơi
công ơn
cộng đồng
công phá
cống phẩm
công phẫn
công pháp
công phạt
công phiếu
công phu
công phu lỡ làng
còng queo
cong queo
công quĩ
công quốc
công quỹ
công quyền
cổng rả
cống rãnh
công sá
công sai
cộng sản
công sản
cộng sản chủ nghĩa
công sảnh
cống sĩ
cộng sinh
cống sinh
công sở
Công Sơn
công sứ
cộng sự
công suất
công sức
công sứ quán
cộng tác
công tác
công tắc
công tác phí
cộng tác viên
công tải
công tâm
công tào
công-te-nơ
công thải
công thẩm
công thần
Công Thành
công thổ
công thự
công thủ
công thức
công thương
công thương gia
công thương nghiệp
công ti
công tích
công tố
công-tơ
công toi
công tôn
cộng tồn
  • ««
  • «
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • 51
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...